Bản dịch của từ Forsake moral behavior trong tiếng Việt

Forsake moral behavior

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forsake moral behavior(Verb)

fˈɔːseɪk mˈɔːrəl bɪhˈeɪvjɐ
ˈfɔrˌseɪk ˈmɔrəɫ bɪˈheɪvjɝ
01

Từ bỏ hoặc từ chối điều gì đó

To give up or renounce something

Ví dụ
02

Bỏ rơi ai đó hoặc cái gì đó

To abandon someone or something

Ví dụ
03

Từ chối hoặc phủ nhận trách nhiệm về

To reject or deny responsibility for

Ví dụ