fortifying
fortifying (Verb)
Nghĩa 01 · Làm cho cái gì đó mạnh hơn, vững chắc hơn, đặc biệt bằng cách thêm sự nâng đỡ, bảo vệ hoặc tăng cường (ví dụ: củng cố tường, tăng cường dinh dưỡng cho thực phẩm, hay gia cố hệ thống).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fortifying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fortify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fortified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fortified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fortifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fortifying |
fortifying (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fortifying" xuất phát từ động từ "fortify", có nghĩa là củng cố hoặc tăng cường sức mạnh, đặc biệt là trong bối cảnh dinh dưỡng hoặc quân sự. Trong tiếng Anh, "fortifying" thường được sử dụng để chỉ việc bổ sung các chất dinh dưỡng vào thực phẩm, như là vitamin và khoáng chất. Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này một cách tương tự, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh thực phẩm được tiêu dùng hoặc quy định về sức khỏe.