Bản dịch của từ Foster mother trong tiếng Việt
Foster mother
Phrase

Foster mother(Phrase)
fˈɒstɐ mˈʌðɐ
ˈfɑstɝ ˈməðɝ
01
Một người phụ nữ nuôi dưỡng đứa trẻ nhưng không phải mẹ ruột của đứa trẻ đó.
A woman is looking after a child who isn't her own biological kid.
一位照顾孩子但并非孩子生母的妇女
Ví dụ
Ví dụ
