Bản dịch của từ Fostering bacteria trong tiếng Việt
Fostering bacteria
Noun [U/C]

Fostering bacteria(Noun)
fˈɒstərɪŋ bæktˈiəriə
ˈfɑstɝɪŋ bækˈtɪriə
01
Hành động thúc đẩy sự phát triển hoặc tăng trưởng của vi khuẩn
The act of promoting the growth or development of bacteria
Ví dụ
02
Một quy trình hoặc phương pháp để tăng cường sự phát triển của vi khuẩn.
A process or method of enhancing bacterial proliferation
Ví dụ
03
Vi khuẩn được nuôi dưỡng hoặc phát triển trong môi trường được kiểm soát.
Bacteria that are nurtured or cultivated in a controlled environment
Ví dụ
