Bản dịch của từ Foul-weather boots trong tiếng Việt

Foul-weather boots

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foul-weather boots(Noun)

fˈəʊlwɛðɐ bˈuːts
ˈfuɫˈwɛðɝ ˈbuts
01

Giày bốt chống mưa, tuyết và các điều kiện khắc nghiệt tương tự

These are boots designed to protect against rain, snow, and other harsh conditions.

这款雨雪靴能有效抵御雨水、雪花以及其他严酷环境的侵袭。

Ví dụ
02

Một loại giàyboot được thiết kế để mang trong thời tiết ẩm ướt hoặc không thuận lợi

These are a type of boots designed for wet or bad weather.

一种专为潮湿或恶劣天气设计的防水靴。

Ví dụ
03

Giày dép bền bỉ cho hoạt động ngoài trời trong thời tiết xấu

Durable shoes for outdoor activities in bad weather

这款鞋子坚固耐用,适合在恶劣天气下进行户外活动。

Ví dụ