Bản dịch của từ Founded in trong tiếng Việt

Founded in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Founded in(Phrase)

fˈaʊndɪd ˈɪn
ˈfaʊndɪd ˈɪn
01

Tạo ra hoặc bắt đầu điều gì đó

To create or to start something

创造或起源某事

Ví dụ
02

Tìm nguồn gốc hoặc căn cứ cho một ý kiến hoặc luận điểm

To trace the origin or basis of an idea or argument

寻找一个观点或论点的来源或依据

Ví dụ
03

Được thành lập hoặc thiết lập dựa trên một nền tảng hoặc mục đích cụ thể nào đó

Established or set up on a certain basis or for a specific purpose

建立在特定基础上或为某一特定目的而设立的

Ví dụ