Bản dịch của từ Free choice expenditure trong tiếng Việt

Free choice expenditure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free choice expenditure(Noun)

frˈiː tʃˈɔɪs ɛkspˈɛndɪtʃɐ
ˈfri ˈtʃɔɪs ɛkˈspɛndɪtʃɝ
01

Chi tiêu phát sinh theo ý muốn của cá nhân, thường để phục vụ cho sở thích hoặc niềm vui cá nhân

Expenditure incurred at the discretion of an individual typically for personal enjoyment or preference

Ví dụ
02

Số tiền hoặc tài nguyên được phân bổ cho các quyết định được thực hiện một cách tự nguyện bởi các cá nhân trong một thị trường tự do

The amount of money or resources allotted to decisions made voluntarily by individuals in a free market

Ví dụ
03

Chi tiêu không bắt buộc và có thể thay đổi tùy theo sự lựa chọn của từng người

Spending that is not required and can vary according to individual choice

Ví dụ