Bản dịch của từ Free floating trong tiếng Việt
Free floating
Phrase

Free floating(Phrase)
frˈiː flˈəʊtɪŋ
ˈfri ˈfɫoʊtɪŋ
01
Không được neo hoặc gắn chặt vào một đối tượng hoặc địa điểm cụ thể
Not anchored or fixed to a particular object or place
Ví dụ
03
Trong trạng thái không phụ thuộc hay độc lập
In a state of being unattached or independent
Ví dụ
