Bản dịch của từ Free floating trong tiếng Việt

Free floating

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free floating(Phrase)

frˈiː flˈəʊtɪŋ
ˈfri ˈfɫoʊtɪŋ
01

Không được neo hoặc gắn chặt vào một đối tượng hoặc địa điểm cụ thể

Not anchored or fixed to a particular object or place

Ví dụ
02

Có khả năng di chuyển hoặc dời đi một cách dễ dàng

Able to move about or be relocated easily

Ví dụ
03

Trong trạng thái không phụ thuộc hay độc lập

In a state of being unattached or independent

Ví dụ