free-lance
free-lance (Noun)
Nghĩa 01
Người làm việc độc lập, không thuộc biên chế công ty nào, nhận công việc theo dự án hoặc theo hợp đồng ngắn hạn.
A person who works independently usually on a projectbyproject basis.
free-lance (Verb)
Nghĩa 01
Làm việc độc lập, nhận dự án theo từng công việc hoặc hợp đồng thay vì làm việc lâu dài cho một công ty cố định.
To work independently usually on a projectbyproject basis.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "free-lance" (hay "freelance") đề cập đến một hình thức làm việc độc lập, nơi cá nhân cung cấp dịch vụ cho nhiều khách hàng mà không ràng buộc với một nhà tuyển dụng cụ thể. Từ này phổ biến trong các ngành như viết lách, thiết kế đồ họa và công nghệ thông tin. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng tương tự, không có khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa các vùng nhiều yếu tố nhưng không gây khó khăn cho việc hiểu.