Bản dịch của từ Freelance trong tiếng Việt
Freelance

Freelance(Adjective)
Tự làm chủ và được thuê để làm việc cho các công ty khác nhau theo các nhiệm vụ cụ thể.
Selfemployed and hired to work for different companies on particular assignments.
Dạng tính từ của Freelance (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Freelance Tự do | More freelance Tự do hơn | Most freelance Tự do nhất |
Freelance(Verb)
Dạng động từ của Freelance (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Freelance |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Freelanced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Freelanced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Freelances |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Freelancing |
Freelance(Noun)
Một người làm việc tự do.
A freelance worker.
Dạng danh từ của Freelance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Freelance | Freelances |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "freelance" chỉ những người làm việc độc lập, không bị ràng buộc bởi hợp đồng dài hạn với một tổ chức hay công ty cụ thể. Họ thường cung cấp dịch vụ cho các khách hàng khác nhau, như viết lách, thiết kế, hay lập trình. Trong tiếng Anh, "freelance" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ giữa các vùng miền.
Từ "freelance" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh "free lance", xuất phát từ thế kỷ 14, được sử dụng để chỉ những chiến binh tự do, không thuộc về một lãnh chúa nào. "Lance" trong tiếng Anh cổ chỉ vũ khí mà những chiến binh sử dụng. Qua thời gian, nghĩa của từ đã chuyển biến để chỉ những người làm việc độc lập, không gắn bó với một tổ chức hay công ty nào. Sự chuyển dịch này phản ánh sự phát triển của nền kinh tế tự do và tinh thần khởi nghiệp ngày nay.
Từ "freelance" được sử dụng khá phổ biến trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Nói, từ này thường xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến nghề nghiệp và thị trường lao động. Trong phần Đọc và Viết, "freelance" thường được sử dụng để mô tả hình thức làm việc độc lập, tự do, phù hợp với những người chọn không làm việc toàn thời gian cho một chủ lao động cố định. Ngoài IELTS, từ này cũng được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh kinh tế và công nghệ, khi thảo luận về xu hướng làm việc hiện đại.
Họ từ
Từ "freelance" chỉ những người làm việc độc lập, không bị ràng buộc bởi hợp đồng dài hạn với một tổ chức hay công ty cụ thể. Họ thường cung cấp dịch vụ cho các khách hàng khác nhau, như viết lách, thiết kế, hay lập trình. Trong tiếng Anh, "freelance" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ giữa các vùng miền.
Từ "freelance" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh "free lance", xuất phát từ thế kỷ 14, được sử dụng để chỉ những chiến binh tự do, không thuộc về một lãnh chúa nào. "Lance" trong tiếng Anh cổ chỉ vũ khí mà những chiến binh sử dụng. Qua thời gian, nghĩa của từ đã chuyển biến để chỉ những người làm việc độc lập, không gắn bó với một tổ chức hay công ty nào. Sự chuyển dịch này phản ánh sự phát triển của nền kinh tế tự do và tinh thần khởi nghiệp ngày nay.
Từ "freelance" được sử dụng khá phổ biến trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Nói, từ này thường xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến nghề nghiệp và thị trường lao động. Trong phần Đọc và Viết, "freelance" thường được sử dụng để mô tả hình thức làm việc độc lập, tự do, phù hợp với những người chọn không làm việc toàn thời gian cho một chủ lao động cố định. Ngoài IELTS, từ này cũng được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh kinh tế và công nghệ, khi thảo luận về xu hướng làm việc hiện đại.

