Anh - Việt

Bản dịch của từ Freelance trong tiếng Việt

freelance

AdjectiveVerbNounAdverb

freelance (Adjective)

/fɹˈi/
/fɹˈilæns/
AI

Nghĩa 01

Làm việc tự do, không thuộc biên chế của một công ty nào; là người lao động tự mình nhận các hợp đồng, nhiệm vụ từ nhiều công ty hoặc khách hàng khác nhau.

Selfemployed and hired to work for different companies on particular assignments.

Ví dụ
Nhiều người làm việc tự do đóng góp cho các dự án xã hội trong cộng đồng.Many freelance workers contribute to social projects in their communities.
Công việc tự do không phải lúc nào cũng mang lại thu nhập ổn định cho cá nhân.Freelance jobs do not always provide stable income for individuals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của freelance (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

freelance

tự do

more freelance

tự do hơn

most freelance

tự do nhất

freelance (Verb)

/fɹˈi/
/fɹˈilæns/
AI

Nghĩa 01

Làm việc tự do, không thuộc biên chế công ty nào; kiếm sống bằng cách nhận các hợp đồng, dự án từ nhiều khách hàng.

Earn ones living as a freelance.

Ví dụ
Nhiều người làm việc tự do để kiếm tiền tại nhà.Many people freelance to earn money while working from home.
Cô ấy không làm việc tự do; cô ấy thích một công việc ổn định.She does not freelance; she prefers a stable job at a company.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của freelance (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

freelance

V2

Quá khứ đơn

Past simple

freelanced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

freelanced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

freelances

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

freelancing

freelance (Noun)

/ˈfri.ləns/
/ˈfri.ləns/
AI

Nghĩa 01

Người làm việc tự do, không thuộc biên chế công ty hay tổ chức cụ thể; nhận dự án, công việc theo hợp đồng hoặc theo từng lần.

A freelance worker.

Ví dụ
John là một nhà thiết kế đồ họa tự do ở New York.John is a freelance graphic designer in New York City.
Nhiều người lao động tự do không có thu nhập ổn định.Many freelance workers do not have stable incomes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong nghĩa này, “freelance” chỉ người lính đánh thuê thời trung cổ — tức là chiến binh làm nghề thuê, nhận lương hoặc phần thưởng để chiến đấu cho bất kỳ lãnh chúa hoặc bên nào trả tiền, chứ không thuộc về đội quân chính thức của một nước hay phong tước nào.

A medieval mercenary.

Ví dụ
Nhiều người làm tự do gặp khó khăn trong việc tìm việc làm.Many freelance workers struggle to find consistent jobs in today's market.
Công việc tự do không đảm bảo thu nhập ổn định cho hầu hết mọi người.Freelance jobs do not guarantee steady income for most people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của freelance (Noun)

SingularPlural

freelance

freelances

freelance (Adverb)

/ˈfri.ləns/
/ˈfri.ləns/
AI

Nghĩa 01

Làm việc tự do để kiếm sống; không làm cho một công ty hay chủ cố định mà nhận dự án, hợp đồng, hoặc khách hàng riêng để kiếm thu nhập.

Earning ones living as a freelance.

Ví dụ
Nhiều người làm việc tự do để có thời gian linh hoạt và thu nhập tốt hơn.Many people freelance to have flexible work hours and better income.
Cô ấy không làm việc tự do vì thích công việc ổn định.She does not freelance because she prefers a stable job.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh