Bản dịch của từ Freelance trong tiếng Việt

Freelance

Adjective Verb Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freelance(Adjective)

fɹˈi
fɹˈilæns
01

Làm việc tự do, không thuộc biên chế của một công ty nào; là người lao động tự mình nhận các hợp đồng, nhiệm vụ từ nhiều công ty hoặc khách hàng khác nhau.

Selfemployed and hired to work for different companies on particular assignments.

自由职业者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của Freelance (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Freelance

Tự do

More freelance

Tự do hơn

Most freelance

Tự do nhất

Freelance(Verb)

fɹˈi
fɹˈilæns
01

Làm việc tự do, không thuộc biên chế công ty nào; kiếm sống bằng cách nhận các hợp đồng, dự án từ nhiều khách hàng.

Earn ones living as a freelance.

自由职业,靠接项目赚钱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Freelance (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Freelance

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Freelanced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Freelanced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Freelances

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Freelancing

Freelance(Noun)

ˈfri.ləns
ˈfri.ləns
01

Người làm việc tự do, không thuộc biên chế công ty hay tổ chức cụ thể; nhận dự án, công việc theo hợp đồng hoặc theo từng lần.

A freelance worker.

自由职业者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong nghĩa này, “freelance” chỉ người lính đánh thuê thời trung cổ — tức là chiến binh làm nghề thuê, nhận lương hoặc phần thưởng để chiến đấu cho bất kỳ lãnh chúa hoặc bên nào trả tiền, chứ không thuộc về đội quân chính thức của một nước hay phong tước nào.

A medieval mercenary.

雇佣兵

freelance
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Freelance (Noun)

SingularPlural

Freelance

Freelances

Freelance(Adverb)

ˈfri.ləns
ˈfri.ləns
01

Làm việc tự do để kiếm sống; không làm cho một công ty hay chủ cố định mà nhận dự án, hợp đồng, hoặc khách hàng riêng để kiếm thu nhập.

Earning ones living as a freelance.

自由职业者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ