mercenary
mercenary (Adjective)
Nghĩa 01 · Chủ yếu quan tâm đến việc kiếm tiền, bất chấp đạo đức hoặc hậu quả; hành động vì lợi ích vật chất hơn là lương tâm hay nguyên tắc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mercenary (Noun)
Nghĩa 01 · Một người lính chuyên nghiệp được thuê để chiến đấu cho một quân đội nước ngoài (không phải quân đội của chính họ).
Một người lính chuyên nghiệp được thuê để chiến đấu cho một quân đội nước ngoài (không phải quân đội của chính họ).
A professional soldier hired to serve in a foreign army.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của mercenary (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhóm lính đánh thuê group mercenary | Nhóm lính đánh thuê đã hoàn thành nhiệm vụ thành công. The group of mercenaries completed the mission successfully. |
đội quân lươn lẹo band mercenary | Băng lính đánh thuê cung cấp an ninh cho sự kiện. The band of mercenaries provided security for the event. |
quân đội lính đi thuê army mercenary | Quân đội thuê một lính đánh thuê để cung cấp thêm an ninh. The army hired a mercenary to provide additional security. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tên lính đánh thuê" (mercenary) đề cập đến cá nhân tham gia chiến tranh hoặc xung đột vũ trang vì lợi ích tài chính thay vì lý tưởng hay nghĩa vụ. Từ này chỉ người chiến đấu không thuộc quân đội chính thức của quốc gia nào. Trong tiếng Anh, phiên bản Mỹ và Anh đều sử dụng "mercenary" nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh và mức độ chấp nhận; ở Anh, nó thường gợi ý về sự không chính thống và khinh thường, trong khi ở Mỹ có thể kết hợp với các khía cạnh pháp lý hơn.