Bản dịch của từ Mercenary trong tiếng Việt
Mercenary

Mercenary (Adjective)
Mercenary (Noun)
Một người lính chuyên nghiệp được thuê để chiến đấu cho một quân đội nước ngoài (không phải quân đội của chính họ).
A professional soldier hired to serve in a foreign army.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Tên lính đánh thuê" (mercenary) đề cập đến cá nhân tham gia chiến tranh hoặc xung đột vũ trang vì lợi ích tài chính thay vì lý tưởng hay nghĩa vụ. Từ này chỉ người chiến đấu không thuộc quân đội chính thức của quốc gia nào. Trong tiếng Anh, phiên bản Mỹ và Anh đều sử dụng "mercenary" nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh và mức độ chấp nhận; ở Anh, nó thường gợi ý về sự không chính thống và khinh thường, trong khi ở Mỹ có thể kết hợp với các khía cạnh pháp lý hơn.
"Tên lính đánh thuê" (mercenary) đề cập đến cá nhân tham gia chiến tranh hoặc xung đột vũ trang vì lợi ích tài chính thay vì lý tưởng hay nghĩa vụ. Từ này chỉ người chiến đấu không thuộc quân đội chính thức của quốc gia nào. Trong tiếng Anh, phiên bản Mỹ và Anh đều sử dụng "mercenary" nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh và mức độ chấp nhận; ở Anh, nó thường gợi ý về sự không chính thống và khinh thường, trong khi ở Mỹ có thể kết hợp với các khía cạnh pháp lý hơn.
