Bản dịch của từ Free sample trong tiếng Việt
Free sample
Noun [U/C]

Free sample(Noun)
frˈiː sˈæmpəl
ˈfri ˈsæmpəɫ
01
Một món quà khuyến mãi được tặng để thúc đẩy khách hàng mua hàng lần sau
A promotional gift is given to encourage future purchases.
这是一份促销礼品,用来激励顾客今后继续购物。
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
