Bản dịch của từ Free sample trong tiếng Việt

Free sample

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free sample(Noun)

frˈiː sˈæmpəl
ˈfri ˈsæmpəɫ
01

Một món quà khuyến mãi được tặng để thúc đẩy khách hàng mua hàng lần sau

A promotional gift is given to encourage future purchases.

这是一份促销礼品,用来激励顾客今后继续购物。

Ví dụ
02

Phiên bản dùng thử của một sản phẩm có sẵn miễn phí

A free trial version of the product.

免费提供的产品试用版

Ví dụ
03

Một mẫu miễn phí hoặc không mất phí.

A sample is provided free of charge.

提供了一份免费样品。

Ví dụ