Bản dịch của từ Free time trong tiếng Việt

Free time

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free time(Adjective)

fɹi taɪm
fɹi taɪm
01

Rảnh rỗi, không bận nên có thể tự do làm điều mình muốn.

Not occupied or busy able to do as one pleases.

闲暇时间,没事可做。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Free time(Noun)

fɹi taɪm
fɹi taɪm
01

Thời gian rảnh rỗi: khoảng thời gian bạn có thể dùng để thư giãn, giải trí hoặc làm những việc mình thích, không phải làm việc hay lo công việc chính.

Time available for leisure activities apart from ones usual work or duties.

闲暇时间: 可用来休闲和娱乐的时间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh