Bản dịch của từ Freehold trong tiếng Việt
Freehold

Freehold (Adjective)
Chỉ trạng thái sở hữu bất động sản theo hình thức “sở hữu lâu dài” (người sở hữu có quyền sử dụng và kiểm soát bất động sản không bị giới hạn thời gian như thuê).
Held by or having the status of freehold.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "freehold" được sử dụng trong lĩnh vực bất động sản để chỉ quyền sở hữu một tài sản mà không có hạn chế về thời gian. Điều này có nghĩa là chủ sở hữu có thể duy trì quyền sở hữu vô thời hạn. Trong tiếng Anh Anh, "freehold" thường được sử dụng để phân biệt với "leasehold", một hình thức sở hữu có thời hạn. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này cũng phổ biến nhưng ít thường xuyên được nhắc đến như một khái niệm pháp lý. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách tiếp cận pháp lý và quy định sở hữu tại các quốc gia này.
Họ từ
Từ "freehold" được sử dụng trong lĩnh vực bất động sản để chỉ quyền sở hữu một tài sản mà không có hạn chế về thời gian. Điều này có nghĩa là chủ sở hữu có thể duy trì quyền sở hữu vô thời hạn. Trong tiếng Anh Anh, "freehold" thường được sử dụng để phân biệt với "leasehold", một hình thức sở hữu có thời hạn. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này cũng phổ biến nhưng ít thường xuyên được nhắc đến như một khái niệm pháp lý. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách tiếp cận pháp lý và quy định sở hữu tại các quốc gia này.
