Bản dịch của từ Freehold trong tiếng Việt

Freehold

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freehold(Adjective)

fɹˈihoʊld
fɹˈihoʊld
01

Chỉ trạng thái sở hữu bất động sản theo hình thức “sở hữu lâu dài” (người sở hữu có quyền sử dụng và kiểm soát bất động sản không bị giới hạn thời gian như thuê).

Held by or having the status of freehold.

永久产权

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Freehold(Noun)

fɹˈihoʊld
fɹˈihoʊld
01

Quyền sở hữu đất hoặc bất động sản vĩnh viễn và tuyệt đối, người sở hữu có toàn quyền sử dụng, chuyển nhượng hoặc định đoạt theo ý muốn.

Permanent and absolute tenure of land or property with freedom to dispose of it at will.

永久绝对的土地或财产所有权

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ