Bản dịch của từ Freehold trong tiếng Việt
Freehold

Freehold (Adjective)
Được nắm giữ bởi hoặc có tình trạng sở hữu tự do.
Held by or having the status of freehold.
The freehold property was passed down through generations in the family.
Tài sản freehold đã được truyền qua các thế hệ trong gia đình.
She was delighted to own a freehold house in the bustling city.
Cô ấy rất vui khi sở hữu một căn nhà freehold ở thành phố sôi động.
The freehold land was a valuable asset for the community development.
Đất freehold là tài sản quý giá cho sự phát triển cộng đồng.
Freehold (Noun)
She inherited the freehold of her family's estate.
Cô ấy thừa kế quyền sở hữu vĩnh viễn của tài sản gia đình.
Owning a freehold property gives you full control over your home.
Sở hữu một bất động sản vĩnh viễn cho bạn quyền kiểm soát đầy đủ trên ngôi nhà của mình.
The company purchased the freehold of the office building downtown.
Công ty mua quyền sở hữu vĩnh viễn của tòa nhà văn phòng ở trung tâm thành phố.
Họ từ
Từ "freehold" được sử dụng trong lĩnh vực bất động sản để chỉ quyền sở hữu một tài sản mà không có hạn chế về thời gian. Điều này có nghĩa là chủ sở hữu có thể duy trì quyền sở hữu vô thời hạn. Trong tiếng Anh Anh, "freehold" thường được sử dụng để phân biệt với "leasehold", một hình thức sở hữu có thời hạn. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này cũng phổ biến nhưng ít thường xuyên được nhắc đến như một khái niệm pháp lý. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách tiếp cận pháp lý và quy định sở hữu tại các quốc gia này.
Từ "freehold" có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ, kết hợp giữa "free" (tự do) và "hold" (sở hữu). Gốc Latin của từ "free" là "liber", có nghĩa là tự do hoặc không bị ràng buộc. Trong thời kỳ phong kiến, "freehold" được sử dụng để chỉ quyền sở hữu đất đai không bị ràng buộc bởi nghĩa vụ hoặc hạn chế từ các chủ đất khác. Ngày nay, thuật ngữ này chỉ quyền sở hữu đất đai vĩnh viễn, nhấn mạnh sự tự do và quyền kiểm soát của chủ sở hữu.
Từ "freehold" xuất hiện với tần suất thấp trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Listening và Speaking, trong khi có thể gặp nhiều hơn trong Reading và Writing liên quan đến bất động sản và luật sở hữu. Trong các ngữ cảnh khác, "freehold" thường được sử dụng trong ngành luật, tài chính và bất động sản, ám chỉ quyền sở hữu tài sản không bị giới hạn thời gian, thường xuất hiện trong các cuộc thương thảo kinh doanh hoặc hợp đồng mua bán bất động sản.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp