Bản dịch của từ Freelance photographer trong tiếng Việt
Freelance photographer

Freelance photographer (Noun)
Một nhiếp ảnh gia làm nghề tự do, tự thuê mình làm việc và không cố định làm cho một công ty hay chủ tuyển dụng nào; họ nhận hợp đồng chụp ảnh theo dự án, theo lần hoặc theo khách hàng riêng.
A photographer who is selfemployed and not necessarily committed to a particular employer.
Freelance photographer (Adjective)
Liên quan đến một nhiếp ảnh gia làm việc độc lập, nhận dự án từ nhiều khách hàng khác nhau thay vì làm việc cố định cho một công ty.
Relating to a photographer who works independently for various clients rather than being employed by one company.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Nhiếp ảnh gia tự do" là thuật ngữ chỉ những cá nhân hoạt động chụp hình một cách độc lập, không bị ràng buộc bởi hợp đồng lâu dài với bất kỳ tổ chức nào. Họ thường làm việc theo dự án hoặc hợp đồng ngắn hạn, phục vụ cho nhiều khách hàng khác nhau. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được giữ nguyên cả ở Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt về phong cách chụp hình và thị trường mục tiêu tùy thuộc vào từng khu vực.
"Nhiếp ảnh gia tự do" là thuật ngữ chỉ những cá nhân hoạt động chụp hình một cách độc lập, không bị ràng buộc bởi hợp đồng lâu dài với bất kỳ tổ chức nào. Họ thường làm việc theo dự án hoặc hợp đồng ngắn hạn, phục vụ cho nhiều khách hàng khác nhau. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được giữ nguyên cả ở Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt về phong cách chụp hình và thị trường mục tiêu tùy thuộc vào từng khu vực.
