Bản dịch của từ Freelance photographer trong tiếng Việt

Freelance photographer

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freelance photographer(Noun)

fɹˈiləpnˌætʃɚfɚ
fɹˈiləpnˌætʃɚfɚ
01

Một nhiếp ảnh gia làm nghề tự do, tự thuê mình làm việc và không cố định làm cho một công ty hay chủ tuyển dụng nào; họ nhận hợp đồng chụp ảnh theo dự án, theo lần hoặc theo khách hàng riêng.

A photographer who is selfemployed and not necessarily committed to a particular employer.

Ví dụ

Freelance photographer(Adjective)

fɹˈiləpnˌætʃɚfɚ
fɹˈiləpnˌætʃɚfɚ
01

Liên quan đến một nhiếp ảnh gia làm việc độc lập, nhận dự án từ nhiều khách hàng khác nhau thay vì làm việc cố định cho một công ty.

Relating to a photographer who works independently for various clients rather than being employed by one company.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh