Bản dịch của từ Freight charge trong tiếng Việt
Freight charge
Noun [U/C]

Freight charge (Noun)
fɹˈeɪt tʃˈɑɹdʒ
fɹˈeɪt tʃˈɑɹdʒ
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Chi phí phát sinh trong việc vận chuyển hàng hóa.
The cost incurred in the transportation of goods.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Freight charge
Không có idiom phù hợp