Bản dịch của từ Freight charge trong tiếng Việt
Freight charge
Noun [U/C]

Freight charge(Noun)
fɹˈeɪt tʃˈɑɹdʒ
fɹˈeɪt tʃˈɑɹdʒ
01
Phí vận chuyển hàng hóa qua các nhà vận chuyển chung như công ty vận tải hoặc hãng tàu.
The fee charged for transporting goods by a common carrier (such as a delivery company or freight service).
这是为货运公司(例如快递公司或货运公司)承担的运输费用。
Ví dụ
02
Ví dụ
