Bản dịch của từ Fresh install trong tiếng Việt

Fresh install

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fresh install(Phrase)

frˈɛʃ ˈɪnstɔːl
ˈfrɛʃ ˈɪnstəɫ
01

Một cài đặt chưa được người dùng cấu hình hoặc tùy chỉnh trước đó

This setup has not been configured or customized by a previous user.

未被用户提前设定或定制的安装方案

Ví dụ
02

Cài đặt phần mềm hoặc hệ thống mới thường được thực hiện để tránh sự cố hoặc bắt đầu lại từ đầu.

A new software or system installation is often carried out to prevent issues or to start fresh from scratch.

重新安装软件或系统通常是为了避免问题或焕发新生

Ví dụ
03

Quy trình cài đặt phần mềm từ đầu mà không cần dữ liệu hay thiết lập trước đó

The process of setting up the software from scratch without any prior data or installations.

这是一个从零开始配置软件的过程,没有任何先前的数据或安装记录。

Ví dụ