Bản dịch của từ Front row trong tiếng Việt
Front row

Front row(Noun)
Hàng ghế đầu của khán giả.
The front row of an audience.
Một vị trí nổi bật hoặc quan trọng.
A position of prominence or importance.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "front row" chỉ vị trí hàng đầu trong một không gian nhất định, thường được liên kết với chỗ ngồi trong các sự kiện như buổi hòa nhạc, rạp hát hoặc thể thao, nơi người xem có thể tiếp cận gần nhất với sân khấu hoặc sự kiện. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, với cách phát âm có chút khác biệt giữa hai miền. Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Cụm từ "front row" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với từ "frontis" có nghĩa là "phía trước" và "row" xuất phát từ tiếng Old English "raw", chỉ hàng hoặc dãy. Ban đầu, "front row" ám chỉ vị trí hàng đầu trong một không gian, như chỗ ngồi trong rạp hát hoặc sân khấu. Ý nghĩa này được duy trì đến ngày nay, mang tính biểu tượng của sự tôn trọng hoặc ưu tiên, thường liên quan đến sự chú ý hoặc tầm quan trọng trong các sự kiện xã hội.
Cụm từ "front row" thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến sự kiện, biểu diễn nghệ thuật hoặc thể thao, nơi khán giả được ngồi ở hàng ghế gần sân khấu hoặc sân đấu nhất. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể xuất hiện chủ yếu trong phần nghe và nói, khi thí sinh thảo luận về trải nghiệm tham dự sự kiện hoặc miêu tả vị trí trong không gian. Từ "front row" không phổ biến trong văn viết học thuật, nhưng có thể thấy trong mô tả địa điểm trong các bài luận.
Từ "front row" chỉ vị trí hàng đầu trong một không gian nhất định, thường được liên kết với chỗ ngồi trong các sự kiện như buổi hòa nhạc, rạp hát hoặc thể thao, nơi người xem có thể tiếp cận gần nhất với sân khấu hoặc sự kiện. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, với cách phát âm có chút khác biệt giữa hai miền. Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Cụm từ "front row" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với từ "frontis" có nghĩa là "phía trước" và "row" xuất phát từ tiếng Old English "raw", chỉ hàng hoặc dãy. Ban đầu, "front row" ám chỉ vị trí hàng đầu trong một không gian, như chỗ ngồi trong rạp hát hoặc sân khấu. Ý nghĩa này được duy trì đến ngày nay, mang tính biểu tượng của sự tôn trọng hoặc ưu tiên, thường liên quan đến sự chú ý hoặc tầm quan trọng trong các sự kiện xã hội.
Cụm từ "front row" thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến sự kiện, biểu diễn nghệ thuật hoặc thể thao, nơi khán giả được ngồi ở hàng ghế gần sân khấu hoặc sân đấu nhất. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể xuất hiện chủ yếu trong phần nghe và nói, khi thí sinh thảo luận về trải nghiệm tham dự sự kiện hoặc miêu tả vị trí trong không gian. Từ "front row" không phổ biến trong văn viết học thuật, nhưng có thể thấy trong mô tả địa điểm trong các bài luận.
