frothiness
NounAdjective
frothiness (Noun)
/fɹˈɔɵinɪs/
/fɹˈɔɵinɪs/
AI
Ví dụ
Sự bọt khí của cà phê làm nó trông hấp dẫn tại Starbucks.The frothiness of the coffee made it look appealing at Starbucks.
Sự bọt khí của milkshake không gây ấn tượng với ban giám khảo trong cuộc thi.The frothiness of the milkshake did not impress the judges at the contest.
frothiness (Adjective)
/ˈfrə.θi.nəs/
/ˈfrə.θi.nəs/
AI
Ví dụ
Sự bọt khí của cà phê thu hút nhiều khách hàng tại Starbucks.The frothiness of the coffee attracted many customers at Starbucks.
Sự bọt khí của bữa tiệc không thu hút cử tri nghiêm túc.The party's frothiness did not appeal to serious voters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "frothiness" chỉ trạng thái có bọt hoặc tạo ra bọt, thường liên quan đến chất lỏng như bia, sữa hoặc các loại đồ uống khác. Trong văn cảnh ngữ nghĩa, nó có thể biểu thị sự nhẹ nhàng, không nghiêm túc hoặc sự hời hợt trong các tình huống xã hội hoặc tác phẩm văn học. Về mặt ngôn ngữ, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về phát âm hay nghĩa.