Bản dịch của từ Frozen yogurt trong tiếng Việt

Frozen yogurt

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frozen yogurt(Noun)

fɹˈoʊzən jˈoʊɡɚt
fɹˈoʊzən jˈoʊɡɚt
01

Một loại món tráng miệng làm từ sữa chua được đông lạnh cho đến khi nó trở nên giống như kem.

A type of dessert made from yogurt that is frozen until it becomes similar to ice cream.

Ví dụ

Frozen yogurt(Adjective)

fɹˈoʊzən jˈoʊɡɚt
fɹˈoʊzən jˈoʊɡɚt
01

Mô tả thực phẩm đông lạnh, đặc biệt là sữa chua.

Describes food that has been frozen especially yogurt.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh