Bản dịch của từ Frugal living trong tiếng Việt

Frugal living

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frugal living(Phrase)

frˈuːɡəl lˈaɪvɪŋ
ˈfruɡəɫ ˈɫaɪvɪŋ
01

Một phong cách sống đề cao việc chi tiêu tối thiểu và quản lý nguồn lực một cách cẩn trọng

This is a lifestyle that emphasizes spending as little as possible and carefully managing resources.

一种强调少花钱、合理利用资源的生活方式

Ví dụ
02

Sống sao cho tiết kiệm và không phù phiếm

Live frugally, avoid wastefulness and extravagance.

过着简朴的生活,避免铺张浪费和奢华奢侈。

Ví dụ
03

Việc tiết kiệm tài nguyên, đặc biệt là tiền bạc, để sống phù hợp với khả năng của bản thân.

The habit of conserving resources, especially money, to live within one's means.

节约资源,尤其是金钱以维持收支平衡的做法。

Ví dụ