Bản dịch của từ Fulfilled artworks trong tiếng Việt

Fulfilled artworks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fulfilled artworks(Noun)

fˈʊlfɪld ˈɑːtwɜːks
ˈfʊɫˌfɪɫd ˈɑrtˌwɝks
01

Những tác phẩm nghệ thuật đã được hoàn thành hoặc thực hiện dựa theo ý tưởng của nghệ sĩ

The artworks have been completed or brought to life according to the artist's vision.

这些艺术作品已经按照艺术家的设想完成或实现了。

Ví dụ
02

Tác phẩm nghệ thuật mang ý nghĩa và được thực hiện hoàn chỉnh

These works of art are meaningful and crafted to perfection.

具有深意且完成度高的艺术作品

Ví dụ
03

Các tác phẩm sáng tạo thể hiện ý tưởng hoặc cảm xúc và đã đi đến đỉnh cao cuối cùng của mình.

Creative works that express an idea or emotion and have reached their final form.

表达思想或情感并已完成的创意作品

Ví dụ