Bản dịch của từ Full performance trong tiếng Việt

Full performance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full performance(Noun)

fˈʊl pɚfˈɔɹməns
fˈʊl pɚfˈɔɹməns
01

Một thước đo về mức độ tốt mà một nhiệm vụ được thực hiện, thường được đánh giá dựa trên các tiêu chuẩn hoặc mục tiêu đã đặt ra.

A measure of how well a task is performed, often evaluated against set standards or objectives.

Ví dụ
02

Chất lượng hoặc trạng thái đủ hoặc thỏa mãn trong việc thực hiện một buổi biểu diễn, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như âm nhạc hoặc kịch.

The quality or state of being adequate or satisfactory in carrying out a performance, often used in contexts such as music or theater.

Ví dụ
03

Hành động thực hiện hoặc thực hiện một nhiệm vụ hoặc nhiệm vụ hoàn toàn và đầy đủ.

The act of performing or carrying out a task or duty fully and completely.

Ví dụ