Bản dịch của từ Full power trong tiếng Việt

Full power

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full power(Phrase)

fˈʊl pˈaʊɐ
ˈfʊɫ ˈpaʊɝ
01

Khả năng đầy đủ để thực hiện các hành động hoặc nhiệm vụ

Complete ability to carry out actions or tasks

具备完全执行各种行动或任务的能力

Ví dụ
02

Mức độ tối đa của quyền lực hoặc năng lượng

Maximum level of power or energy

最大力量或能量水平

Ví dụ
03

Tổng cường độ hoặc sức mạnh tác động hoặc ảnh hưởng

Total strength or intensity in an effect or impact

总能量或强度在效果或冲击中的表现

Ví dụ