Bản dịch của từ Full user trong tiếng Việt

Full user

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full user(Noun)

fˈʊl jˈuːzɐ
ˈfʊɫ ˈjuzɝ
01

Một người dùng truy cập vào tất cả các tính năng của một hệ thống hoặc dịch vụ.

A user who accesses all features of a system or service

Ví dụ
02

Một người đã hoàn thành tất cả các khía cạnh của một quy trình hoặc nhiệm vụ nhất định.

A person who has completed all aspects of a particular process or task

Ví dụ
03

Một cá nhân hoàn toàn tham gia hoặc gắn bó với một cái gì đó.

An individual who is completely engaged or involved in something

Ví dụ