Bản dịch của từ Fumbling trong tiếng Việt
Fumbling

Fumbling(Verb)
Dạng động từ của Fumbling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Fumble |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Fumbled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Fumbled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Fumbles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Fumbling |
Fumbling(Adjective)
Mô tả hành động hoặc dáng vẻ vụng về, thiếu khéo léo về cơ thể — như hay làm rơi, bối rối khi cầm nắm hoặc di chuyển không mượt mà.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Fumbling" là từ chỉ hành động làm một việc gì đó một cách vụng về, thường liên quan đến việc xử lý đồ vật hoặc giao tiếp. Trong tiếng Anh, "fumbling" có thể vừa dùng như tính từ, vừa làm động từ hiện tại phân từ. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách viết hay ý nghĩa; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ về nhấn âm. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả sự thiếu tự tin hoặc kỹ năng khi thực hiện một động tác.
Từ "fumbling" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh 'fumble', có nguồn gốc từ tiếng Latinh "fumbles", một dạng của "fumbulus", có nghĩa là "bất cẩn" hoặc "vấp ngã". Ban đầu, từ này chỉ hành động cầm nắm vụng về hoặc không chính xác. Qua thời gian, ý nghĩa đã mở rộng để chỉ những tình huống thiếu tự tin hoặc sai lầm do sự thiếu chú ý. Hiện nay, "fumbling" được dùng phổ biến để mô tả hành động vụng về hoặc không khéo léo trong giao tiếp và hành động.
Từ "fumbling" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi yêu cầu mô tả hành động hoặc cảm xúc. Trong các ngữ cảnh khác, "fumbling" thường được sử dụng để chỉ hành động lúng túng, vụng về trong việc xử lý đồ vật hoặc trong giao tiếp, ví dụ như khi một cá nhân cố gắng tìm kiếm lời trong một tình huống xã hội khó khăn. Do đó, từ này thường xuất hiện trong các tình huống tức thời liên quan đến sự thiếu tự tin hoặc kỹ năng.
Họ từ
"Fumbling" là từ chỉ hành động làm một việc gì đó một cách vụng về, thường liên quan đến việc xử lý đồ vật hoặc giao tiếp. Trong tiếng Anh, "fumbling" có thể vừa dùng như tính từ, vừa làm động từ hiện tại phân từ. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách viết hay ý nghĩa; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ về nhấn âm. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả sự thiếu tự tin hoặc kỹ năng khi thực hiện một động tác.
Từ "fumbling" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh 'fumble', có nguồn gốc từ tiếng Latinh "fumbles", một dạng của "fumbulus", có nghĩa là "bất cẩn" hoặc "vấp ngã". Ban đầu, từ này chỉ hành động cầm nắm vụng về hoặc không chính xác. Qua thời gian, ý nghĩa đã mở rộng để chỉ những tình huống thiếu tự tin hoặc sai lầm do sự thiếu chú ý. Hiện nay, "fumbling" được dùng phổ biến để mô tả hành động vụng về hoặc không khéo léo trong giao tiếp và hành động.
Từ "fumbling" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi yêu cầu mô tả hành động hoặc cảm xúc. Trong các ngữ cảnh khác, "fumbling" thường được sử dụng để chỉ hành động lúng túng, vụng về trong việc xử lý đồ vật hoặc trong giao tiếp, ví dụ như khi một cá nhân cố gắng tìm kiếm lời trong một tình huống xã hội khó khăn. Do đó, từ này thường xuất hiện trong các tình huống tức thời liên quan đến sự thiếu tự tin hoặc kỹ năng.
