Bản dịch của từ Fuming departure trong tiếng Việt

Fuming departure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fuming departure(Noun)

fjˈuːmɪŋ dɪpˈɑːtʃɐ
ˈfjumɪŋ dɪˈpɑrtʃɝ
01

Tình trạng tức giận hoặc bối rối, cảm giác khó chịu dữ dội

A state of anger or agitation, a feeling of intense discomfort.

一种愤怒或激动的状态,伴随着强烈的不适感。

Ví dụ
02

Việc rời đi hoặc đi khỏi nơi nào đó

Leaving or going away from a place

离开或远离某个地点的行动

Ví dụ
03

Một sự chia tay mang đậm cảm xúc mạnh, đặc biệt là tức giận

A departure marked by intense emotions, especially anger.

这次离别充满了激烈的情绪,尤其是愤怒之情。

Ví dụ