Bản dịch của từ Fun competition trong tiếng Việt
Fun competition
Noun [U/C]

Fun competition(Noun)
fˈʌn kˌɒmpɪtˈɪʃən
ˈfən ˌkɑmpəˈtɪʃən
Ví dụ
02
Cuộc thi đấu hoặc cạnh tranh giữa cá nhân hoặc đội nhóm
A competition or contest between individuals or teams.
这是指个人或团队之间的比赛或竞争。
Ví dụ
03
Một hoạt động hấp dẫn nhằm mục đích giải trí và thư giãn.
An enjoyable activity designed to bring fun and entertainment.
一项旨在带来欢乐和娱乐的有趣活动
Ví dụ
