Bản dịch của từ Fun competition trong tiếng Việt

Fun competition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fun competition(Noun)

fˈʌn kˌɒmpɪtˈɪʃən
ˈfən ˌkɑmpəˈtɪʃən
01

Một sự kiện trong đó mọi người thi đấu với nhau, thường nhằm mục đích giành giải thưởng hoặc danh hiệu

An event where people compete against each other, usually aiming to win a prize or a title.

这是一场大家为了奖品或荣誉而相互角逐的比赛或竞赛。

Ví dụ
02

Cuộc thi đấu hoặc cạnh tranh giữa cá nhân hoặc đội nhóm

A competition or contest between individuals or teams.

这是指个人或团队之间的比赛或竞争。

Ví dụ
03

Một hoạt động hấp dẫn nhằm mục đích giải trí và thư giãn.

An enjoyable activity designed to bring fun and entertainment.

一项旨在带来欢乐和娱乐的有趣活动

Ví dụ