Bản dịch của từ Fundraising box trong tiếng Việt
Fundraising box
Noun [U/C]

Fundraising box(Noun)
fˈʌndreɪzɪŋ bˈɒks
ˈfənˌdreɪzɪŋ ˈbɑks
01
Một hộp được chỉ định để quyên góp tiền thường được sử dụng trong các sự kiện hoặc văn phòng.
A box designated for raising funds often used in events or offices
Ví dụ
02
Một biểu tượng vật lý của nỗ lực gây quỹ thường được sử dụng trong các chiến dịch.
A physical representation of fundraising efforts often used in campaigns
Ví dụ
03
Một chiếc thùng dùng để quyên góp tiền thường dành cho mục đích từ thiện.
A container used for collecting money typically for charitable purposes
Ví dụ
