fundus
Noun
fundus (Noun)
/fˈʌndəs/
/fˈʌndəs/
AI
Ví dụ
Đáy bàng quang chứa nước tiểu thừa trong suốt cả ngày.The fundus of the bladder holds excess urine during the day.
Đáy của nhiều cơ quan rất quan trọng cho chức năng đúng.The funduses of many organs are crucial for proper function.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Fundus" là thuật ngữ được sử dụng trong các ngành y học và sinh học để chỉ phần đáy hoặc vùng xa nhất của một cơ quan, như trong mắt (fundus oculi) hoặc dạ dày (fundus gastricus). Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin có nghĩa là "đáy". Trong tiếng Anh, "fundus" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh y học, cách sử dụng và hình thức viết không có sự khác biệt đáng kể.