ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fungible security
Một công cụ tài chính hoặc tài sản dễ dàng trao đổi hoặc thay thế bằng một cái cùng loại.
A financial tool or asset that can easily be exchanged or replaced with another of the same kind.
一种金融工具或资产可以很容易地被交换或替代为同类型的另一种。
Chứng khoán có cùng tính chất, có thể giao dịch hoặc đổi chác mà không làm mất giá trị.
Stocks have similar characteristics and can be bought or exchanged without losing value.
股票具有相似的性质,可以买卖交换而不影响其价值。
Tài sản có thể thay thế hoặc đổi lấy một tài sản giống hệt nhau.
Assets can be substituted or exchanged for identical assets.
可以被替换或交换成其他相同资产的资产。