Bản dịch của từ Funny guy trong tiếng Việt

Funny guy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Funny guy(Noun)

fˈʌni ɡˈaɪ
ˈfəni ˈɡaɪ
01

Một thuật ngữ không chính thức chỉ về một người đàn ông có khiếu hài hước.

An informal term for a man with a sense of humor

Ví dụ
02

Một người đàn ông kể chuyện cười hoặc biểu diễn hài kịch.

A man who tells jokes or performs comedy

Ví dụ
03

Một người đàn ông vui vẻ hoặc giải trí.

A man who is amusing or entertaining

Ví dụ