Bản dịch của từ Comedy trong tiếng Việt
Comedy

Comedy (Noun)
Thể loại hài, tác phẩm hoặc chương trình cố gắng gây cười và giải trí khán giả bằng tình huống, đối thoại hoặc hành động hài hước.
Comedy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hình thức trình diễn giải trí chuyên nghiệp gồm những câu chuyện cười, tiểu phẩm hoặc màn hài kịch được dàn dựng nhằm khiến khán giả cười.
Professional entertainment consisting of jokes and sketches, intended to make an audience laugh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thể loại kịch (hoặc tác phẩm) mang tính hài hước hoặc trào phúng, miêu tả những người hoặc tình huống buồn cười; thường kết thúc khi các nhân vật vượt qua khó khăn và có kết quả tốt đẹp.
A play characterized by its humorous or satirical tone and its depiction of amusing people or incidents, in which the characters ultimately triumph over adversity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "comedy" trong tiếng Anh chỉ thể loại nghệ thuật biểu diễn nhằm mục đích mang lại tiếng cười, thường thông qua tình huống hài hước, nhân vật hoặc lời thoại. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên nghĩa và cách viết, trong khi tiếng Anh Anh thường có thể sử dụng từ "comedy" để áp dụng cho cả thể loại hài kịch và các chương trình truyền hình hài hước. Tuy nhiên, ngữ âm không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phương ngữ này.
Họ từ
Từ "comedy" trong tiếng Anh chỉ thể loại nghệ thuật biểu diễn nhằm mục đích mang lại tiếng cười, thường thông qua tình huống hài hước, nhân vật hoặc lời thoại. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên nghĩa và cách viết, trong khi tiếng Anh Anh thường có thể sử dụng từ "comedy" để áp dụng cho cả thể loại hài kịch và các chương trình truyền hình hài hước. Tuy nhiên, ngữ âm không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phương ngữ này.
