Bản dịch của từ Future delivery trong tiếng Việt

Future delivery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Future delivery (Noun)

fjˈutʃɚ dɨlˈɪvɚi
fjˈutʃɚ dɨlˈɪvɚi
01

Giao hàng hoặc dịch vụ vào một ngày muộn hơn ngày mua.

Delivery of goods or services at a later date than the purchase date.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Việc chuyển nhượng sở hữu hàng hóa được lên kế hoạch hoặc theo lịch trình.

A planned or scheduled transfer of ownership of goods.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một thuật ngữ thường được sử dụng trong các bối cảnh tài chính ám chỉ đến ngày mà hợp đồng sẽ được thực hiện.

A term often used in financial contexts referring to the date when a contract will be fulfilled.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Future delivery cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Future delivery

Không có idiom phù hợp