Bản dịch của từ Gain a financial benefit trong tiếng Việt

Gain a financial benefit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gain a financial benefit(Phrase)

ɡˈeɪn ˈɑː fɪnˈænʃəl bˈɛnɪfˌɪt
ˈɡeɪn ˈɑ fɪˈnænʃəɫ ˈbɛnəfɪt
01

Để đạt được lợi ích tài chính

To obtain a monetary advantage

Ví dụ
02

Nhận thấy sự gia tăng giá trị tài chính

To realize an increase in financial value

Ví dụ
03

Để đạt được lợi nhuận từ các hoạt động tài chính

To achieve a profit from financial activities

Ví dụ