Bản dịch của từ Gallium trong tiếng Việt

Gallium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gallium(Noun)

gˈæliəm
gˈæliəm
01

Gallium là một nguyên tố hóa học có số nguyên tử 31. Nó là kim loại mềm, màu trắng bạc, điểm nóng chảy khoảng 30°C — hơi cao hơn nhiệt độ phòng nên có thể tan chảy khi cầm trong tay.

The chemical element of atomic number 31 a soft silverywhite metal which melts at about 30°C just above room temperature.

镓,原子序数31的化学元素,是一种在30°C附近熔化的软银白色金属。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Gallium (Noun)

SingularPlural

Gallium

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh