Bản dịch của từ Gallop call trong tiếng Việt
Gallop call
Noun [U/C]

Gallop call(Noun)
ɡˈæləp kˈɔːl
ˈɡæɫəp ˈkɔɫ
01
Một tiếng reo to, sôi nổi, thường được cất lên bằng một cách rộn ràng, sôi nổi.
A loud and enthusiastic shout or call, usually expressed energetically.
这是一个充满热情的喊叫或大声呼喊,通常生动而有力地表达出来。
Ví dụ
02
Tiếng kêu phát ra trong lúc ngựa phi nước đại thường để liên lạc với những người cưỡi hoặc những con ngựa khác.
A neigh rings out as the horse races wildly, usually to communicate with other riders or fellow horses.
骑马急奔时发出的呼喊,通常用来和其他骑手或马匹交流。
Ví dụ
03
Lời mời tụ tập hoặc tham gia vào một sự kiện, thường được dùng trong các trò chơi hoặc hoạt động
An invitation to join or participate in an event is commonly used in games or activities.
邀请参加或聚会的邀请函,常用于游戏或活动中
Ví dụ
