Bản dịch của từ Gaming house trong tiếng Việt

Gaming house

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gaming house(Noun)

ɡˈeɪmɨŋ hˈaʊs
ɡˈeɪmɨŋ hˈaʊs
01

Nơi mọi người có thể đánh bạc.

A place where people can gamble.

Ví dụ

Gaming house(Noun Countable)

ɡˈeɪmɨŋ hˈaʊs
ɡˈeɪmɨŋ hˈaʊs
01

Tòa nhà hoặc phòng dùng để chơi trò chơi, đặc biệt là trò chơi trên bàn.

A building or room used for playing games especially board games.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh