Bản dịch của từ Gangway stability trong tiếng Việt
Gangway stability
Noun [U/C]

Gangway stability(Noun)
ɡˈæŋweɪ stəbˈɪlɪti
ˈɡæŋˌweɪ ˌstæˈbɪɫəti
Ví dụ
02
Một bến hoặc lối đi, đặc biệt là trên một con tàu.
A platform or passageway particularly on a ship
Ví dụ
