Bản dịch của từ Gangway stability trong tiếng Việt

Gangway stability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gangway stability(Noun)

ɡˈæŋweɪ stəbˈɪlɪti
ˈɡæŋˌweɪ ˌstæˈbɪɫəti
01

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc ổn định hoặc vững vàng

The state or quality of being stable or steady

Ví dụ
02

Một bến hoặc lối đi, đặc biệt là trên một con tàu.

A platform or passageway particularly on a ship

Ví dụ