Bản dịch của từ Gas pocket trong tiếng Việt

Gas pocket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gas pocket(Noun)

ɡˈæs pˈɒkɪt
ˈɡæs ˈpɑkɪt
01

Khu vực tập trung khí gas bị giới hạn, thường gặp trong khai thác mỏ hoặc khoan dò.

This is an area with concentrated gas, commonly found in mining or drilling contexts.

这是一个充满气体的区域,通常在采矿或钻探的场景中出现。

Ví dụ
02

Một túi khí bị mắc kẹt trong một cấu tạo địa chất

An airbag is stuck within the geological formation.

被困在地质构造中的一小片气体

Ví dụ
03

Khu vực lưu trữ khí đặc biệt để thu hoạch hoặc sử dụng

A region where gases are stored specifically for extraction or utilization.

一种专门用于贮存天然气以供开采或利用的区域

Ví dụ