Bản dịch của từ Gatekeeper trong tiếng Việt
Gatekeeper

Gatekeeper (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Gatekeeper" là một danh từ chỉ người hoặc thiết bị kiểm soát lối vào hoặc quyền truy cập vào một nơi, thông tin hay tài nguyên nhất định. Trong ngữ cảnh công việc, gatekeeper thường là người quyết định ai có quyền gặp gỡ hoặc nhận thông tin từ những người có thẩm quyền. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh doanh nghiệp, trong khi tiếng Anh Anh có thể mở rộng ý nghĩa sang các lĩnh vực khác như y tế hay truyền thông.
"Gatekeeper" là một danh từ chỉ người hoặc thiết bị kiểm soát lối vào hoặc quyền truy cập vào một nơi, thông tin hay tài nguyên nhất định. Trong ngữ cảnh công việc, gatekeeper thường là người quyết định ai có quyền gặp gỡ hoặc nhận thông tin từ những người có thẩm quyền. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh doanh nghiệp, trong khi tiếng Anh Anh có thể mở rộng ý nghĩa sang các lĩnh vực khác như y tế hay truyền thông.
