Bản dịch của từ Gearshift trong tiếng Việt

Gearshift

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gearshift(Verb)

gˈiɹʃɪft
gˈiɹʃɪft
01

Thay đổi số (tốc độ) trên hộp số của xe — tức là gạt cần số hoặc chuyển số để xe chạy nhanh hơn, chậm hơn hoặc đi lùi.

To change gears in a vehicle.

换挡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gearshift(Noun)

gˈiɹʃɪft
gˈiɹʃɪft
01

Một bộ phận cơ khí trên xe số sàn dùng để chọn và chuyển sang các bánh răng (số) khác nhau; giúp gài hoặc nhả các tỷ số truyền khi lái xe.

A mechanical device for engaging and disengaging gears in a manual transmission.

手动变速器的换挡装置

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh