Bản dịch của từ Gender-based meeting trong tiếng Việt

Gender-based meeting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gender-based meeting(Noun)

dʒˈɛndəbˌeɪzd mˈiːtɪŋ
ˈɡɛndɝˈbeɪzd ˈmitɪŋ
01

Một cuộc họp được tổ chức riêng cho những cá nhân thuộc một giới tính nhất định.

A meeting organized specifically for individuals of a certain gender

Ví dụ
02

Một sự kiện tập trung vào các vấn đề liên quan đến nhóm giới tính cụ thể

An event focusing on issues relevant to specific gender groups

Ví dụ
03

Một buổi tụ họp mà các cuộc thảo luận hoặc hoạt động được điều chỉnh theo giới tính cụ thể.

A gathering where discussions or activities are tailored to a particular gender

Ví dụ