Bản dịch của từ Gender equality trong tiếng Việt
Gender equality

Gender equality(Noun)
Trạng thái bình đẳng, đặc biệt về địa vị, quyền lợi và cơ hội, không phân biệt giới tính.
The state of being equal, especially in status, rights, and opportunities, regardless of gender.
Niềm tin rằng tất cả cá nhân nên có quyền lợi và cơ hội như nhau bất kể giới tính của họ.
The belief that all individuals should have equal rights and opportunities irrespective of their gender.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bình đẳng giới (gender equality) là khái niệm chỉ sự bình đẳng trong quyền lợi, cơ hội và trách nhiệm giữa các giới tính. Tình trạng này đòi hỏi không chỉ sự công bằng trong pháp luật mà còn trong thực tiễn xã hội. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi và không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về ý nghĩa. Tuy nhiên, cách diễn đạt và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi do ảnh hưởng văn hóa và phong tục địa phương.
Bình đẳng giới (gender equality) là khái niệm chỉ sự bình đẳng trong quyền lợi, cơ hội và trách nhiệm giữa các giới tính. Tình trạng này đòi hỏi không chỉ sự công bằng trong pháp luật mà còn trong thực tiễn xã hội. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi và không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về ý nghĩa. Tuy nhiên, cách diễn đạt và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi do ảnh hưởng văn hóa và phong tục địa phương.
