Bản dịch của từ Gender role trong tiếng Việt

Gender role

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gender role (Noun)

dʒˈɛndɚ ɹˈoʊl
dʒˈɛndɚ ɹˈoʊl
01

Các chuẩn mực xã hội và hành vi được coi là phù hợp cho các cá nhân của một giới tính cụ thể.

The social and behavioral norms that are considered appropriate for individuals of a specific gender.

Ví dụ

Gender roles shape how men and women act in society today.

Vai trò giới định hình cách đàn ông và phụ nữ hành động trong xã hội hôm nay.

Gender roles do not limit personal choices in modern relationships.

Vai trò giới không giới hạn sự lựa chọn cá nhân trong các mối quan hệ hiện đại.

How do gender roles affect job opportunities for women in Vietnam?

Vai trò giới ảnh hưởng như thế nào đến cơ hội việc làm cho phụ nữ ở Việt Nam?

02

Các kỳ vọng và trách nhiệm đặt lên các cá nhân dựa trên giới tính của họ trong một bối cảnh xã hội.

The expectations and responsibilities placed on individuals based on their gender within a societal context.

Ví dụ

Gender roles affect how children learn in social settings like schools.

Vai trò giới ảnh hưởng đến cách trẻ em học trong môi trường xã hội như trường học.

Gender roles do not define what individuals can achieve in society.

Vai trò giới không xác định những gì cá nhân có thể đạt được trong xã hội.

How do gender roles influence job choices for men and women?

Vai trò giới ảnh hưởng như thế nào đến sự lựa chọn nghề nghiệp của nam và nữ?

03

Tập hợp các kỳ vọng liên quan đến một giới tính cụ thể trong một xã hội văn hóa cụ thể.

The set of expectations associated with a particular gender within a particular cultural society.

Ví dụ

In many cultures, gender roles dictate women's responsibilities at home.

Trong nhiều nền văn hóa, vai trò giới quy định trách nhiệm của phụ nữ ở nhà.

Gender roles do not limit men to only traditional jobs anymore.

Vai trò giới không còn hạn chế đàn ông chỉ vào những công việc truyền thống nữa.

Do gender roles affect how children choose their future careers?

Vai trò giới có ảnh hưởng đến cách trẻ em chọn nghề nghiệp tương lai không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Gender role cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Gender role

Không có idiom phù hợp