Bản dịch của từ Gender role trong tiếng Việt

Gender role

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gender role(Noun)

dʒˈɛndɚ ɹˈoʊl
dʒˈɛndɚ ɹˈoʊl
01

Các quy tắc ứng xử xã hội và hành vi được xem là phù hợp với từng giới tính cụ thể.

Social norms and behaviors are considered appropriate for individuals of a specific gender.

被认为适合特定性别的社会和行为规范

Ví dụ
02

Những kỳ vọng và trách nhiệm đặt ra đối với từng cá nhân dựa trên giới tính trong một bối cảnh xã hội.

The expectations and responsibilities placed on individuals based on their gender within a social context.

在社会背景下,对个人的期望和责任往往依据他们的性别而定。

Ví dụ
03

Những kỳ vọng gắn liền với giới tính cụ thể trong một xã hội văn hóa nhất định.

A collection of expectations related to a specific gender within a particular cultural society.

与特定文化社会中某一性别相关联的期望集合

Ví dụ