Anh - Việt

Bản dịch của từ Generalship trong tiếng Việt

generalship

Noun

generalship (Noun)

/dʒˈɛnɚlʃɪp/
/dʒˈɛnəɹlʃɪp/
AI

Nghĩa 01

Kỹ năng hoặc nghệ thuật lãnh đạo, chỉ huy quân đội — tức là khả năng điều hành, ra quyết định và tổ chức các hoạt động quân sự ở cấp chỉ huy.

The skill or practice of exercising military command.

Ví dụ
Kỹ năng chỉ huy của anh ấy dẫn đầu quân đội chiến thắng trong trận đánh.His generalship led the army to victory in the battle.
Thiếu kỹ năng chỉ huy dẫn đến hỗn loạn và thất bại cho quân đội.Lack of generalship resulted in chaos and defeat for the troops.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh