Bản dịch của từ Genomic variation trong tiếng Việt
Genomic variation

Genomic variation (Noun)
Sự khác biệt trong cấu trúc di truyền của các cá thể trong một quần thể.
The differences in the genetic makeup of individuals within a population.
Genomic variation affects how people respond to social issues and policies.
Biến thể gen ảnh hưởng đến cách mọi người phản ứng với các vấn đề xã hội.
There is no genomic variation among identical twins in social contexts.
Không có biến thể gen nào giữa các cặp sinh đôi đồng nhất trong bối cảnh xã hội.
How does genomic variation influence social behavior in diverse communities?
Biến thể gen ảnh hưởng như thế nào đến hành vi xã hội trong các cộng đồng đa dạng?
Genomic variation affects how individuals respond to social situations.
Biến thể gen ảnh hưởng đến cách cá nhân phản ứng trong tình huống xã hội.
Genomic variation does not determine a person's social skills directly.
Biến thể gen không xác định kỹ năng xã hội của một người trực tiếp.
Does genomic variation influence social behavior among different communities?
Biến thể gen có ảnh hưởng đến hành vi xã hội giữa các cộng đồng khác nhau không?
Genomic variation affects how individuals respond to social environments.
Biến thể gen ảnh hưởng đến cách cá nhân phản ứng với môi trường xã hội.
Genomic variation does not determine social behavior completely.
Biến thể gen không hoàn toàn xác định hành vi xã hội.
How does genomic variation influence social interactions among different communities?
Biến thể gen ảnh hưởng như thế nào đến tương tác xã hội giữa các cộng đồng?