Bản dịch của từ Gentle woman trong tiếng Việt

Gentle woman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gentle woman(Noun)

ʒˈɛntəl wˈʊmən
ˈɡɛntəɫ ˈwʊmən
01

Một người phụ nữ điềm đạm và nhân hậu, thường gắn liền với các phẩm chất của sự nhẹ nhàng và duyên dáng.

A woman with a calm and kind personality is usually associated with qualities of gentleness and elegance.

一个性格沉稳且善良的女士,常被认为具有温柔与优雅的品质。

Ví dụ
02

Thuật ngữ này từng dùng để nói về phụ nữ thuộc một tầng lớp xã hội nhất định, thường mang hàm ý về sự thanh lịch hoặc quý phái.

In the past, this term was commonly used to refer to women from a particular social class, often implying elegance and sophistication.

历史上常用来指那些属于特定社会阶层、通常意味着彬彬有礼的妇女。

Ví dụ
03

Một người phụ nữ có thái độ cư xử và cách đi đứng tao nhã, lịch thiệp

A woman has elegant manners and a refined demeanor.

这个女人举止得体,风格优雅。

Ví dụ