Bản dịch của từ Genuine being trong tiếng Việt
Genuine being
Noun [U/C]

Genuine being(Noun)
dʒˈɛnjuːˌiːn bˈeɪŋ
ˈdʒɛnjuˌin ˈbiɪŋ
02
Một người luôn trung thực với bản thân và không bị ảnh hưởng bởi những giả dối hay chiêu trò.
An individual who is true to oneself and not influenced by pretenses or falsehoods
Ví dụ
03
Một sinh vật mang trong mình những phẩm chất của sự nguyên bản và chân thực
A living being that possesses qualities of originality and truthfulness
Ví dụ
