Bản dịch của từ Geologic formation trong tiếng Việt

Geologic formation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Geologic formation(Noun)

dʒˌiːəlˈɒdʒɪk fɔːmˈeɪʃən
ˌdʒiəˈɫɑdʒɪk fɔrˈmeɪʃən
01

Một lớp đất hoặc khối đá tự nhiên xuất hiện mà có đặc điểm riêng biệt và có thể dễ dàng nhận diện để vẽ bản đồ

A natural rock layer or formation has a distinctive set of features and can be mapped.

一种自然形成的岩层或岩体,具有独特的特征,能够被地质绘图识别

Ví dụ
02

Một dãy các tầng đã được tích tụ trong một khoảng thời gian địa chất cụ thể.

A sequence of layers is deposited over a specific geological period.

在特定地质时期内沉积形成的一系列地层

Ví dụ
03

Một đơn vị đá dễ nhận biết, đủ rõ để hiển thị trên bản đồ địa chất

A distinct rock formation that is easily identifiable and can be represented on a geological map.

在地质图上具有明确标识的岩石单元

Ví dụ